khủng hoảng thiếu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khủng hoảng kinh tế do sản xuất kém, không đáp ứng đủ nhu cầu xã hội: "khủng hoảng thiếu" một loại khủng hoảng kinh tế xảy ra khi năng lực sản xuất quá thấp, dẫn đến việc không cung cấp đủ hàng hóa, dịch vụ cho nhu cầu tiêu dùng của xã hội. Hậu quảgiá cả hàng hóa tăng cao đời sống sinh hoạt trở nên đắt đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nền kinh tế nước đó đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng thiếu nghiêm trọng.
    • Nguyên nhân của khủng hoảng thiếu thường bắt nguồn từ sự suy giảm hoặc đình trệ sản xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lâm vào khủng hoảng thiếu": rơi vào tình trạng khủng hoảng do thiếu hụt nguồn cung.

    • Sau chiến tranh, nhiều quốc gia đã lâm vào khủng hoảng thiếu lương thực.
  • "Thoát khỏi khủng hoảng thiếu": vượt qua được tình trạng khủng hoảng này.

    • Chính phủ đang nỗ lực tìm cách để thoát khỏi khủng hoảng thiếu năng lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Khủng hoảng thừa (danh từ): khủng hoảng kinh tế do sản xuất vượt quá nhu cầu tiêu thụ, dẫn đến hàng hóa ứ đọng.
  • Khủng hoảng kinh tế (danh từ): thuật ngữ chung chỉ tình trạng suy thoái nghiêm trọng của nền kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Khủng hoảng cung (danh từ): khủng hoảng do nguồn cung không đáp ứng đủ cầu (cách gọi nhấn mạnh vào nguyên nhân từ phía cung).
  • Khủng hoảng do thiếu hụt (danh từ): cách diễn đạt giải thích hơn bản chất của cuộc khủng hoảng.
Thành ngữ liên quan
  • "Khủng hoảng thiếu trầm trọng": cụm từ nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng.
    • Hậu quả của thiên tai một khủng hoảng thiếu trầm trọng về nhu yếu phẩm.
  1. Khủng hoảng kinh tế do sức sản xuất kém quá không đủ cung cấp cho nhu cầu của xã hội, làm cho giá hàng tăng cao, sinh hoạt đắt đỏ.